Tiếng Việt
Quốc hữu hóa tiếng Anh là gì?
quốc hữu hóa tiếng Anh là Nationalization /ˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình chuyển sở hữu tài sản hoặc doanh nghiệp từ tư nhân sang nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nationalization
Ví dụ câu với quốc hữu hóa / Nationalization
- 1
Chính phủ đang xem xét quốc hữu hóa các ngành công nghiệp then chốt.
The government is considering the nationalization of key industries.
- 2
Quốc hữu hóa đã thay đổi cơ cấu sở hữu của nhiều công ty lớn.
Nationalization has changed the ownership structure of many large companies.
Ghi chú dùng từ quốc hữu hóa
Quốc hữu hóa là quá trình nhà nước tiếp quản các doanh nghiệp tư nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm: tư nhân hóa (privatization), sở hữu nhà nước (state ownership), và quản lý nhà nước (public management).
Video minh hoạ quốc hữu hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc hữu hóa
Câu hỏi thường gặp về "quốc hữu hóa"
Quốc hữu hóa tiếng Anh là gì?
Quốc hữu hóa tiếng Anh là "Nationalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển sở hữu tài sản hoặc doanh nghiệp từ tư nhân sang nhà nước.
"Nationalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nationalization" nghĩa tiếng Việt là "quốc hữu hóa". Quốc hữu hóa là quá trình nhà nước tiếp quản các doanh nghiệp tư nhân.
Phát âm "Nationalization" như thế nào?
"Nationalization" có phiên âm IPA /ˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nationalization"?
The government is considering the nationalization of key industries. — Chính phủ đang xem xét quốc hữu hóa các ngành công nghiệp then chốt.