Tiếng Việt
Quốc tiếng Anh là gì?
quốc tiếng Anh là Nation /ˈneɪʃən/. Một cộng đồng lớn người cùng sinh sống trên một lãnh thổ, có chính phủ riêng và nhận diện chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nation
Ví dụ câu với quốc / Nation
- 1
Quốc gia này đã phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây.
This nation has developed rapidly in recent decades.
- 2
Chúng tôi tự hào về quốc gia của mình.
We are proud of our nation.
Ghi chú dùng từ quốc
Quốc đề cập đến một đất nước hoặc một cộng đồng lớn có chính quyền riêng. Các từ liên quan: 'quốc gia' (country), 'quốc kỳ' (national flag), 'quốc hội' (parliament).
Video minh hoạ quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc
Câu hỏi thường gặp về "quốc"
Quốc tiếng Anh là gì?
Quốc tiếng Anh là "Nation" (danh từ), nghĩa là: Một cộng đồng lớn người cùng sinh sống trên một lãnh thổ, có chính phủ riêng và nhận diện chung.
"Nation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nation" nghĩa tiếng Việt là "quốc". Quốc đề cập đến một đất nước hoặc một cộng đồng lớn có chính quyền riêng.
Phát âm "Nation" như thế nào?
"Nation" có phiên âm IPA /ˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nation"?
This nation has developed rapidly in recent decades. — Quốc gia này đã phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây.