Tiếng Việt
Quý ông quý bà tiếng Anh là gì?
quý ông quý bà tiếng Anh là ladies and gentlemen /ˈleɪdiz ænd ˈʤɛntəlmɪn/. Lời xưng hô trang trọng để gọi người lớn tuổi hoặc trong buổi lễ, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ladies and gentlemen
Ví dụ câu với quý ông quý bà / ladies and gentlemen
- 1
Kính thưa quý ông quý bà, chúng ta bắt đầu buổi họp.
Ladies and gentlemen, welcome to the ceremony.
- 2
Quý ông quý bà vui lòng ngồi xuống để bắt đầu buổi tiệc.
Ladies and gentlemen, please take your seats to start the dinner.
Ghi chú dùng từ quý ông quý bà
Cụm từ này dùng trong các buổi lễ hoặc khi nói chuyện trang trọng để thể hiện sự kính trọng. Các từ liên quan: 'gentleman' (quý ông), 'lady' (quý bà), 'formal speech' (lời nói trang trọng), 'respect' (sự tôn trọng).
Video minh hoạ quý ông quý bà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý ông quý bà
Câu hỏi thường gặp về "quý ông quý bà"
Quý ông quý bà tiếng Anh là gì?
Quý ông quý bà tiếng Anh là "ladies and gentlemen" (cụm từ), nghĩa là: Lời xưng hô trang trọng để gọi người lớn tuổi hoặc trong buổi lễ, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
"ladies and gentlemen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ladies and gentlemen" nghĩa tiếng Việt là "quý ông quý bà". Cụm từ này dùng trong các buổi lễ hoặc khi nói chuyện trang trọng để thể hiện sự kính trọng.
Phát âm "ladies and gentlemen" như thế nào?
"ladies and gentlemen" có phiên âm IPA /ˈleɪdiz ænd ˈʤɛntəlmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ladies and gentlemen"?
Ladies and gentlemen, welcome to the ceremony. — Kính thưa quý ông quý bà, chúng ta bắt đầu buổi họp.