Tiếng Việt
Quý bà tiếng Anh là gì?
quý bà tiếng Anh là ladies /ˈleɪdiz/. Phụ nữ, thường là những người có địa vị hoặc tuổi tác nhất định, trong xã hội hoặc trong một nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ladies
Ví dụ câu với quý bà / ladies
- 1
Các quý bà đã tụ họp tại buổi tiệc tối qua.
The ladies gathered at the dinner party last night.
- 2
Quý bà trong câu chuyện này đều là những người phụ nữ thành đạt.
The ladies in this story are all successful women.
Ghi chú dùng từ quý bà
Quý bà là danh từ số nhiều chỉ về nhóm phụ nữ có vẻ trang trọng hoặc có địa vị. Các từ liên quan gồm 'woman' (người phụ nữ), 'lady' (quý bà, người phụ nữ lịch sự), 'madam' (quý bà, cách gọi trang trọng).
Video minh hoạ quý bà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý bà
Câu hỏi thường gặp về "quý bà"
Quý bà tiếng Anh là gì?
Quý bà tiếng Anh là "ladies" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ, thường là những người có địa vị hoặc tuổi tác nhất định, trong xã hội hoặc trong một nhóm.
"ladies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ladies" nghĩa tiếng Việt là "quý bà". Quý bà là danh từ số nhiều chỉ về nhóm phụ nữ có vẻ trang trọng hoặc có địa vị.
Phát âm "ladies" như thế nào?
"ladies" có phiên âm IPA /ˈleɪdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ladies"?
The ladies gathered at the dinner party last night. — Các quý bà đã tụ họp tại buổi tiệc tối qua.