The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy phạm Hành Chính tiếng Anh là gì?

quy phạm Hành Chính tiếng Anh là Administrative norms /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv nɔːrmz/. Các quy tắc, tiêu chuẩn quy định về hành chính nhằm duy trì trật tự và hiệu quả trong quản lý nhà nước.

Hình minh hoạ "quy phạm Hành Chính" tiếng Anh là "Administrative norms"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Administrative norms

Danh từ
/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv nɔːrmz/

Ví dụ câu với quy phạm Hành Chính / Administrative norms

  1. 1

    The government strictly enforces administrative norms to ensure proper governance.

    Chính phủ thực thi nghiêm ngặt các quy phạm hành chính để đảm bảo quản lý đúng đắn.

  2. 2

    Violating administrative norms can lead to legal penalties.

    Vi phạm quy phạm hành chính có thể dẫn đến hình phạt pháp lý.

Ghi chú dùng từ quy phạm Hành Chính

Quy phạm hành chính là các quy tắc bắt buộc trong quản lý nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quy định' (regulation), 'quy trình' (procedure), và 'pháp luật' (law).

Video minh hoạ quy phạm Hành Chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy phạm Hành Chính

Câu hỏi thường gặp về "quy phạm Hành Chính"

Quy phạm Hành Chính tiếng Anh là gì?

Quy phạm Hành Chính tiếng Anh là "Administrative norms" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc, tiêu chuẩn quy định về hành chính nhằm duy trì trật tự và hiệu quả trong quản lý nhà nước.

"Administrative norms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Administrative norms" nghĩa tiếng Việt là "quy phạm Hành Chính". Quy phạm hành chính là các quy tắc bắt buộc trong quản lý nhà nước.

Phát âm "Administrative norms" như thế nào?

"Administrative norms" có phiên âm IPA /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv nɔːrmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Administrative norms"?

Chính phủ thực thi nghiêm ngặt các quy phạm hành chính để đảm bảo quản lý đúng đắn. — The government strictly enforces administrative norms to ensure proper governance.