The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuẩn mực xã hội tiếng Anh là gì?

chuẩn mực xã hội tiếng Anh là social norms /ˈsəʊ.ʃəl ˈnɔːrmz/. Các quy tắc và chuẩn mực hành xử được xã hội chấp nhận và mong đợi từ các thành viên của nó.

Hình minh hoạ "chuẩn mực xã hội" tiếng Anh là "social norms"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social norms

Danh từ
/ˈsəʊ.ʃəl ˈnɔːrmz/

Ví dụ câu với chuẩn mực xã hội / social norms

  1. 1

    Trong nhiều nền văn hóa, việc chào hỏi bằng cách cúi đầu là chuẩn mực xã hội.

    In many cultures, bowing is a social norm for greeting.

  2. 2

    Vi phạm chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến sự xa lánh hoặc phê phán.

    Violating social norms can lead to social exclusion or criticism.

Ghi chú dùng từ chuẩn mực xã hội

Chuẩn mực xã hội là các quy tắc ứng xử chung trong cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đạo đức' (ethics), 'quy tắc ứng xử' (etiquette), và 'phép tắc' (protocol).

Video minh hoạ chuẩn mực xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuẩn mực xã hội

Câu hỏi thường gặp về "chuẩn mực xã hội"

Chuẩn mực xã hội tiếng Anh là gì?

Chuẩn mực xã hội tiếng Anh là "social norms" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc và chuẩn mực hành xử được xã hội chấp nhận và mong đợi từ các thành viên của nó.

"social norms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social norms" nghĩa tiếng Việt là "chuẩn mực xã hội". Chuẩn mực xã hội là các quy tắc ứng xử chung trong cộng đồng.

Phát âm "social norms" như thế nào?

"social norms" có phiên âm IPA /ˈsəʊ.ʃəl ˈnɔːrmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social norms"?

In many cultures, bowing is a social norm for greeting. — Trong nhiều nền văn hóa, việc chào hỏi bằng cách cúi đầu là chuẩn mực xã hội.