The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra đi um tiếng Anh là gì?

ra đi um tiếng Anh là radium /ˈreɪdiəm/. Kim loại phóng xạ mềm, có ký hiệu là Ra, dùng trong y học và công nghiệp.

Hình minh hoạ "ra đi um" tiếng Anh là "radium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

radium

Danh từ
/ˈreɪdiəm/

Ví dụ câu với ra đi um / radium

  1. 1

    Radium được sử dụng trong điều trị ung thư.

    Radium was historically used in cancer treatment.

  2. 2

    Các nguồn radium cũ nay đã được thay thế bằng công nghệ an toàn hơn.

    Old radium sources have been replaced with safer technologies.

Ghi chú dùng từ ra đi um

Radium là kim loại phóng xạ, liên quan đến các thuật ngữ như 'radioactive' (phóng xạ), 'isotope' ( đồng vị), và 'radioactivity' (bức xạ).

Video minh hoạ ra đi um

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ra đi um

Câu hỏi thường gặp về "ra đi um"

Ra đi um tiếng Anh là gì?

Ra đi um tiếng Anh là "radium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại phóng xạ mềm, có ký hiệu là Ra, dùng trong y học và công nghiệp.

"radium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"radium" nghĩa tiếng Việt là "ra đi um". Radium là kim loại phóng xạ, liên quan đến các thuật ngữ như 'radioactive' (phóng xạ), 'isotope' ( đồng vị), và 'radioactivity' (bức xạ).

Phát âm "radium" như thế nào?

"radium" có phiên âm IPA /ˈreɪdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "radium"?

Radium was historically used in cancer treatment. — Radium được sử dụng trong điều trị ung thư.