The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra đi tiếng Anh là gì?

ra đi tiếng Anh là Depart /dɪˈpɑrt/. Rời khỏi một nơi nào đó, bắt đầu hành trình hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ.

Hình minh hoạ "ra đi" tiếng Anh là "Depart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Depart

Động từ
/dɪˈpɑrt/

Ví dụ câu với ra đi / Depart

  1. 1

    Chúng tôi sẽ ra đi vào lúc 8 giờ sáng.

    They will depart at 8 in the morning.

  2. 2

    Xe lửa đã rời đi khi tôi đến ga.

    The train departed as I arrived at the station.

Ghi chú dùng từ ra đi

Ra đi là hành động rời khỏi một địa điểm. Các từ liên quan: leave (rời đi), exit (thoát ra), depart (khởi hành).

Video minh hoạ ra đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ra đi

Câu hỏi thường gặp về "ra đi"

Ra đi tiếng Anh là gì?

Ra đi tiếng Anh là "Depart" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi một nơi nào đó, bắt đầu hành trình hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ.

"Depart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Depart" nghĩa tiếng Việt là "ra đi". Ra đi là hành động rời khỏi một địa điểm.

Phát âm "Depart" như thế nào?

"Depart" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Depart"?

They will depart at 8 in the morning. — Chúng tôi sẽ ra đi vào lúc 8 giờ sáng.