Tiếng Việt
Rả rích tiếng Anh là gì?
Rả rích tiếng Anh là Dripping /ˈdrɪpɪŋ/. Chỉ mô tả trạng thái nhỏ giọt liên tục, thường dùng để nói về âm thanh hoặc sự rỉ nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dripping
Ví dụ câu với Rả rích / Dripping
- 1
Tiếng mưa rả rích trên mái nhà khiến tôi dễ đi vào giấc ngủ.
The dripping sound of rain on the roof made it easy for me to fall asleep.
- 2
Nước rỉ rả từ ống dẫn bị rò rỉ.
Water was dripping from the leaking pipe.
Ghi chú dùng từ Rả rích
Rả rích mô tả âm thanh hoặc hành động nhỏ giọt liên tục. Các từ liên quan: 'drip' (giọt nước), 'leak' (rò rỉ), 'drizzle' (mưa phùn).
Video minh hoạ Rả rích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rả rích
Câu hỏi thường gặp về "Rả rích"
Rả rích tiếng Anh là gì?
Rả rích tiếng Anh là "Dripping" (tính từ), nghĩa là: Chỉ mô tả trạng thái nhỏ giọt liên tục, thường dùng để nói về âm thanh hoặc sự rỉ nước.
"Dripping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dripping" nghĩa tiếng Việt là "Rả rích". Rả rích mô tả âm thanh hoặc hành động nhỏ giọt liên tục.
Phát âm "Dripping" như thế nào?
"Dripping" có phiên âm IPA /ˈdrɪpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dripping"?
The dripping sound of rain on the roof made it easy for me to fall asleep. — Tiếng mưa rả rích trên mái nhà khiến tôi dễ đi vào giấc ngủ.