Tiếng Việt
Mưa rả rích tiếng Anh là gì?
mưa rả rích tiếng Anh là steady rain /ˈstɛd.i reɪn/. Mưa liên tục, kéo dài trong thời gian dài mà không ngớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steady rain
Ví dụ câu với mưa rả rích / steady rain
- 1
Hôm qua, mưa rả rích suốt cả ngày.
Yesterday, the steady rain lasted all day.
- 2
Trong mùa mưa, mưa rả rích gây nhiều khó khăn cho nông dân.
During the rainy season, steady rain causes many difficulties for farmers.
Ghi chú dùng từ mưa rả rích
Mưa rả rích là dạng mưa kéo dài, thường gây ẩm ướt liên tục. Các từ liên quan: mưa phùn (drizzle), mưa to (heavy rain), mưa phùn rả rích (drizzle with persistent light rain).
Video minh hoạ mưa rả rích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưa rả rích
Câu hỏi thường gặp về "mưa rả rích"
Mưa rả rích tiếng Anh là gì?
Mưa rả rích tiếng Anh là "steady rain" (danh từ), nghĩa là: Mưa liên tục, kéo dài trong thời gian dài mà không ngớt.
"steady rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steady rain" nghĩa tiếng Việt là "mưa rả rích". Mưa rả rích là dạng mưa kéo dài, thường gây ẩm ướt liên tục.
Phát âm "steady rain" như thế nào?
"steady rain" có phiên âm IPA /ˈstɛd.i reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steady rain"?
Yesterday, the steady rain lasted all day. — Hôm qua, mưa rả rích suốt cả ngày.