Tiếng Việt
Rác thải tiếng Anh là gì?
rác thải tiếng Anh là trash /træʃ/. Chất thải rắn sinh ra từ sinh hoạt hàng ngày hoặc hoạt động sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trash
Ví dụ câu với rác thải / trash
- 1
Chúng tôi phải thu gom rác thải hàng ngày để giữ vệ sinh.
We need to collect trash daily to keep the environment clean.
- 2
Rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường.
Plastic trash pollutes the environment.
Ghi chú dùng từ rác thải
Rác thải là các loại chất thải rắn. Các từ liên quan: 'garbage' (rác), 'waste' (chất thải), 'recycle' (tái chế).
Video minh hoạ rác thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rác thải
- rác thải nhựaplastic waste
- rác thải y tếmedical waste
- rác thải điện tửelectronic waste
- rác thải nguy hạihazardous waste
- rác thải công nghiệpindustrial waste
- ráctrash
- ThảiDispose
- xử lý rác thảiwaste treatment
- tái chế rác thảiWaste Recycling
- chôn lấp rác thảiLandfill
- phân loại rác thảiwaste classification
- ô nhiễm rác thải nhựaplastic pollution
Câu hỏi thường gặp về "rác thải"
Rác thải tiếng Anh là gì?
Rác thải tiếng Anh là "trash" (danh từ), nghĩa là: Chất thải rắn sinh ra từ sinh hoạt hàng ngày hoặc hoạt động sản xuất.
"trash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trash" nghĩa tiếng Việt là "rác thải". Rác thải là các loại chất thải rắn.
Phát âm "trash" như thế nào?
"trash" có phiên âm IPA /træʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trash"?
We need to collect trash daily to keep the environment clean. — Chúng tôi phải thu gom rác thải hàng ngày để giữ vệ sinh.