Tiếng Việt
Rác thải điện tử tiếng Anh là gì?
rác thải điện tử tiếng Anh là electronic waste /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk weɪst/. Chất thải điện tử là các thiết bị điện tử đã qua sử dụng hoặc hỏng không còn sử dụng được nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronic waste
Ví dụ câu với rác thải điện tử / electronic waste
- 1
Chúng ta cần xử lý rác thải điện tử đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường.
We need to dispose of electronic waste properly to prevent environmental pollution.
- 2
Các trung tâm tái chế điện tử giúp giảm lượng rác thải điện tử ra môi trường.
Electronic recycling centers help reduce electronic waste in the environment.
Ghi chú dùng từ rác thải điện tử
Rác thải điện tử gồm các thiết bị như điện thoại cũ, máy tính hỏng. Các thuật ngữ liên quan: recycling (tái chế), hazardous waste (chất thải độc hại), sustainability (bền vững).
Video minh hoạ rác thải điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rác thải điện tử
Câu hỏi thường gặp về "rác thải điện tử"
Rác thải điện tử tiếng Anh là gì?
Rác thải điện tử tiếng Anh là "electronic waste" (danh từ), nghĩa là: Chất thải điện tử là các thiết bị điện tử đã qua sử dụng hoặc hỏng không còn sử dụng được nữa.
"electronic waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronic waste" nghĩa tiếng Việt là "rác thải điện tử". Rác thải điện tử gồm các thiết bị như điện thoại cũ, máy tính hỏng.
Phát âm "electronic waste" như thế nào?
"electronic waste" có phiên âm IPA /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronic waste"?
We need to dispose of electronic waste properly to prevent environmental pollution. — Chúng ta cần xử lý rác thải điện tử đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường.