Tiếng Việt
Rậm rạp tiếng Anh là gì?
Rậm rạp tiếng Anh là Overgrown /ˈoʊvərˌɡroʊn/. Rậm rạp mô tả một khu vực hoặc vật thể có nhiều cây cối hoặc thực vật mọc chen chúc, dày đặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overgrown
Ví dụ câu với Rậm rạp / Overgrown
- 1
Vườn cây rậm rạp khiến tôi khó nhìn rõ phía sau.
The overgrown garden made it hard to see the back.
- 2
Cây cối rậm rạp đã che khuất lối đi.
The overgrown trees blocked the path.
Ghi chú dùng từ Rậm rạp
Rậm rạp thường dùng để miêu tả thực vật dày đặc, rậm rạp. Các từ liên quan: dense (dày đặc), lush (Xanh tươi tốt), tangled (Xoắn xít).
Video minh hoạ Rậm rạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rậm rạp
Câu hỏi thường gặp về "Rậm rạp"
Rậm rạp tiếng Anh là gì?
Rậm rạp tiếng Anh là "Overgrown" (tính từ), nghĩa là: Rậm rạp mô tả một khu vực hoặc vật thể có nhiều cây cối hoặc thực vật mọc chen chúc, dày đặc.
"Overgrown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overgrown" nghĩa tiếng Việt là "Rậm rạp". Rậm rạp thường dùng để miêu tả thực vật dày đặc, rậm rạp.
Phát âm "Overgrown" như thế nào?
"Overgrown" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌɡroʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overgrown"?
The overgrown garden made it hard to see the back. — Vườn cây rậm rạp khiến tôi khó nhìn rõ phía sau.