Tiếng Việt
Rầm rập tiếng Anh là gì?
rầm rập tiếng Anh là stomping /ˈstɒmpɪŋ/. Tiếng bước chân mạnh mẽ, đều đặn và vang dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stomping
Ví dụ câu với rầm rập / stomping
- 1
Tiếng rầm rập của những bước chân trên cầu thang làm tôi thức giấc.
The stomping of the soldiers echoed through the hall.
- 2
Tiếng rầm rập của trẻ nhỏ chạy quanh sân chơi.
The children’s stomping could be heard from across the yard.
Ghi chú dùng từ rầm rập
Rầm rập mô tả âm thanh của bước chân mạnh mẽ, thường liên quan đến sự náo nhiệt hoặc vội vã. Các từ liên quan: 'stamp', 'trample', 'march' - tất cả đều mô tả các hành động bước chân mạnh mẽ hoặc vội vã.
Video minh hoạ rầm rập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rầm rập
Câu hỏi thường gặp về "rầm rập"
Rầm rập tiếng Anh là gì?
Rầm rập tiếng Anh là "stomping" (danh từ), nghĩa là: Tiếng bước chân mạnh mẽ, đều đặn và vang dội.
"stomping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stomping" nghĩa tiếng Việt là "rầm rập". Rầm rập mô tả âm thanh của bước chân mạnh mẽ, thường liên quan đến sự náo nhiệt hoặc vội vã.
Phát âm "stomping" như thế nào?
"stomping" có phiên âm IPA /ˈstɒmpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stomping"?
The stomping of the soldiers echoed through the hall. — Tiếng rầm rập của những bước chân trên cầu thang làm tôi thức giấc.