Tiếng Việt
Rắn mang bành tiếng Anh là gì?
rắn mang bành tiếng Anh là king cobra /kɪŋ ˈkəʊbrə/. Rắn hổ mang chúa, loài rắn lớn và độc, thường sống ở Đông Nam Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
king cobra
Ví dụ câu với rắn mang bành / king cobra
- 1
Con rắn mang bành này rất độc và nguy hiểm.
The king cobra is highly venomous and dangerous.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con rắn mang bành trong rừng.
We saw a king cobra in the forest.
Ghi chú dùng từ rắn mang bành
Rắn mang bành là loài rắn lớn, độc, thuộc họ Rắn hổ mang. Các từ liên quan: 'rắn độc' (venomous snake), 'rắn hổ mang' (cobra), 'độc' (venom).
Video minh hoạ rắn mang bành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rắn mang bành
Câu hỏi thường gặp về "rắn mang bành"
Rắn mang bành tiếng Anh là gì?
Rắn mang bành tiếng Anh là "king cobra" (danh từ), nghĩa là: Rắn hổ mang chúa, loài rắn lớn và độc, thường sống ở Đông Nam Á.
"king cobra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"king cobra" nghĩa tiếng Việt là "rắn mang bành". Rắn mang bành là loài rắn lớn, độc, thuộc họ Rắn hổ mang.
Phát âm "king cobra" như thế nào?
"king cobra" có phiên âm IPA /kɪŋ ˈkəʊbrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "king cobra"?
The king cobra is highly venomous and dangerous. — Con rắn mang bành này rất độc và nguy hiểm.