Tiếng Việt
Rắn tiếng Anh là gì?
Rắn tiếng Anh là Firm /fɜrm/. Chặt chẽ, vững chắc, không lung lay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Firm
Ví dụ câu với Rắn / Firm
- 1
Cửa này rất chắc chắn và không dễ mở.
This door is very firm and not easy to open.
- 2
Anh ấy giữ vững lập trường của mình trong cuộc họp.
He maintained a firm stance during the meeting.
Ghi chú dùng từ Rắn
Từ 'firm' có nghĩa là chắc chắn, vững vàng. Các từ liên quan gồm 'solid' (rắn chắc), 'stable' (ổn định), và 'strong' (mạnh mẽ).
Video minh hoạ Rắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rắn
Câu hỏi thường gặp về "Rắn"
Rắn tiếng Anh là gì?
Rắn tiếng Anh là "Firm" (tính từ), nghĩa là: Chặt chẽ, vững chắc, không lung lay.
"Firm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Firm" nghĩa tiếng Việt là "Rắn". Từ 'firm' có nghĩa là chắc chắn, vững vàng.
Phát âm "Firm" như thế nào?
"Firm" có phiên âm IPA /fɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Firm"?
This door is very firm and not easy to open. — Cửa này rất chắc chắn và không dễ mở.