Tiếng Việt
Rạng rỡ lên tiếng Anh là gì?
rạng rỡ lên tiếng Anh là brighten up /ˈbraɪtn ʌp/. làm cho trở nên sáng sủa hoặc vui vẻ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brighten up
Ví dụ câu với rạng rỡ lên / brighten up
- 1
Cô ấy đã rạng rỡ lên khi nghe tin vui.
She brightened up when she heard the good news.
- 2
Ánh sáng mặt trời làm mọi thứ rạng rỡ lên.
Sunlight makes everything brighten up.
Ghi chú dùng từ rạng rỡ lên
Rạng rỡ lên có nghĩa là trở nên tươi sáng hoặc vui vẻ hơn. Các từ liên quan: illuminate (chiếu sáng), cheer up (cải thiện tâm trạng), glow (phát sáng).
Video minh hoạ rạng rỡ lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rạng rỡ lên
Câu hỏi thường gặp về "rạng rỡ lên"
Rạng rỡ lên tiếng Anh là gì?
Rạng rỡ lên tiếng Anh là "brighten up" (động từ), nghĩa là: làm cho trở nên sáng sủa hoặc vui vẻ hơn.
"brighten up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brighten up" nghĩa tiếng Việt là "rạng rỡ lên". Rạng rỡ lên có nghĩa là trở nên tươi sáng hoặc vui vẻ hơn.
Phát âm "brighten up" như thế nào?
"brighten up" có phiên âm IPA /ˈbraɪtn ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brighten up"?
She brightened up when she heard the good news. — Cô ấy đã rạng rỡ lên khi nghe tin vui.