Tiếng Việt
Rạng rỡ tiếng Anh là gì?
rạng rỡ tiếng Anh là radiant /ˈreɪdiənt/. rực rỡ, tỏa sáng, rạng ngời, thể hiện vẻ đẹp hoặc sự vui vẻ rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
radiant
Ví dụ câu với rạng rỡ / radiant
- 1
Cô ấy có vẻ rạng rỡ trong chiếc váy màu đỏ.
She looked radiant in her red dress.
- 2
Ánh nắng mặt trời rạng rỡ trên bãi biển.
The radiant sunlight shone over the beach.
Ghi chú dùng từ rạng rỡ
Từ 'rạng rỡ' mô tả vẻ đẹp hoặc sự tươi sáng rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'brilliant' (rực rỡ), 'glowing' (phát sáng), 'luminous' (phát sáng, sáng rực).
Video minh hoạ rạng rỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rạng rỡ
Câu hỏi thường gặp về "rạng rỡ"
Rạng rỡ tiếng Anh là gì?
Rạng rỡ tiếng Anh là "radiant" (tính từ), nghĩa là: rực rỡ, tỏa sáng, rạng ngời, thể hiện vẻ đẹp hoặc sự vui vẻ rõ ràng.
"radiant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"radiant" nghĩa tiếng Việt là "rạng rỡ". Từ 'rạng rỡ' mô tả vẻ đẹp hoặc sự tươi sáng rõ ràng.
Phát âm "radiant" như thế nào?
"radiant" có phiên âm IPA /ˈreɪdiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "radiant"?
She looked radiant in her red dress. — Cô ấy có vẻ rạng rỡ trong chiếc váy màu đỏ.