Tiếng Việt
Rảo tiếng Anh là gì?
rảo tiếng Anh là Walk briskly /wɔk ˈbrɪskli/. Đi nhanh, đi bộ với tốc độ nhanh và năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Walk briskly
Ví dụ câu với rảo / Walk briskly
- 1
Cô ấy rảo bước trên phố để đến cuộc họp đúng giờ.
She walked briskly down the street to get to the meeting on time.
- 2
Chúng tôi rảo bộ qua công viên vào buổi sáng.
We walked briskly through the park in the morning.
Ghi chú dùng từ rảo
Rảo là đi nhanh, thường để thể hiện sự gấp rút hoặc năng lượng. Các từ liên quan: 'hurry' (vội vã), 'stride' (bước dài, nhanh), 'dash' (chạy nhanh).
Video minh hoạ rảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "rảo"
Rảo tiếng Anh là gì?
Rảo tiếng Anh là "Walk briskly" (cụm từ), nghĩa là: Đi nhanh, đi bộ với tốc độ nhanh và năng lượng.
"Walk briskly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Walk briskly" nghĩa tiếng Việt là "rảo". Rảo là đi nhanh, thường để thể hiện sự gấp rút hoặc năng lượng.
Phát âm "Walk briskly" như thế nào?
"Walk briskly" có phiên âm IPA /wɔk ˈbrɪskli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Walk briskly"?
She walked briskly down the street to get to the meeting on time. — Cô ấy rảo bước trên phố để đến cuộc họp đúng giờ.