The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rao tiếng Anh là gì?

rao tiếng Anh là Announce /əˈnaʊns/. Thông báo chính thức hoặc công khai về điều gì đó.

Hình minh hoạ "rao" tiếng Anh là "Announce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Announce

Động từ
/əˈnaʊns/

Ví dụ câu với rao / Announce

  1. 1

    Công ty sẽ rao tin tuyển dụng mới vào ngày mai.

    The company will announce the new job openings tomorrow.

  2. 2

    Chính phủ đã rao lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa đó.

    The government announced a ban on importing that product.

Ghi chú dùng từ rao

Rao là hành động công bố thông tin một cách chính thức. Các từ liên quan gồm 'declare' (tuyên bố), 'proclaim' (công bố), và 'publish' (xuất bản), đều liên quan đến việc phát hành hoặc công bố thông tin.

Video minh hoạ rao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rao

Câu hỏi thường gặp về "rao"

Rao tiếng Anh là gì?

Rao tiếng Anh là "Announce" (động từ), nghĩa là: Thông báo chính thức hoặc công khai về điều gì đó.

"Announce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Announce" nghĩa tiếng Việt là "rao". Rao là hành động công bố thông tin một cách chính thức.

Phát âm "Announce" như thế nào?

"Announce" có phiên âm IPA /əˈnaʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Announce"?

The company will announce the new job openings tomorrow. — Công ty sẽ rao tin tuyển dụng mới vào ngày mai.