Tiếng Việt
Rát rạt tiếng Anh là gì?
Rát rạt tiếng Anh là Relentless /rɪˈlɛntlɪs/. Không ngừng, không mệt mỏi, quyết tâm cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relentless
Ví dụ câu với Rát rạt / Relentless
- 1
Anh ấy theo đuổi mục tiêu một cách rát rạt.
He pursued his goal relentlessly.
- 2
Cô ấy làm việc rát rạt để hoàn thành dự án.
She worked relentlessly to finish the project.
Ghi chú dùng từ Rát rạt
Từ 'relentless' mô tả sự kiên trì, không bỏ cuộc. Các từ liên quan gồm 'persistent' (kiên trì), 'unyielding' (không chịu khuất phục), 'determined' (quyết tâm).
Video minh hoạ Rát rạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rát rạt
Câu hỏi thường gặp về "Rát rạt"
Rát rạt tiếng Anh là gì?
Rát rạt tiếng Anh là "Relentless" (tính từ), nghĩa là: Không ngừng, không mệt mỏi, quyết tâm cao.
"Relentless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relentless" nghĩa tiếng Việt là "Rát rạt". Từ 'relentless' mô tả sự kiên trì, không bỏ cuộc.
Phát âm "Relentless" như thế nào?
"Relentless" có phiên âm IPA /rɪˈlɛntlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relentless"?
He pursued his goal relentlessly. — Anh ấy theo đuổi mục tiêu một cách rát rạt.