Tiếng Việt
Rát (mặt) tiếng Anh là gì?
Rát (mặt) tiếng Anh là Burning /ˈbɜːnɪŋ/. Da mặt bị đỏ rần do nóng hoặc kích thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burning
Ví dụ câu với Rát (mặt) / Burning
- 1
Cô ấy cảm thấy mặt rát sau khi tiếp xúc với ánh nắng gay gắt.
She felt her face burning after exposure to the intense sunlight.
- 2
Cháu bé khóc khiến mặt mẹ rát đỏ vì lo lắng.
The baby crying made the mother's face burn with worry.
Ghi chú dùng từ Rát (mặt)
Từ 'Burning' mô tả cảm giác nóng rát trên da hoặc mặt. Các từ liên quan gồm 'hot' (nóng), 'red' (đỏ), 'sore' (đau rát).
Video minh hoạ Rát (mặt)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rát (mặt)
Câu hỏi thường gặp về "Rát (mặt)"
Rát (mặt) tiếng Anh là gì?
Rát (mặt) tiếng Anh là "Burning" (tính từ), nghĩa là: Da mặt bị đỏ rần do nóng hoặc kích thích.
"Burning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burning" nghĩa tiếng Việt là "Rát (mặt)". Từ 'Burning' mô tả cảm giác nóng rát trên da hoặc mặt.
Phát âm "Burning" như thế nào?
"Burning" có phiên âm IPA /ˈbɜːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burning"?
She felt her face burning after exposure to the intense sunlight. — Cô ấy cảm thấy mặt rát sau khi tiếp xúc với ánh nắng gay gắt.