Tiếng Việt
Rất thực tế tiếng Anh là gì?
Rất thực tế tiếng Anh là Realistic /ˌriːəˈlɪstɪk/. Thực tế, phù hợp với thực tế, không mơ mộng viển vông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Realistic
Ví dụ câu với Rất thực tế / Realistic
- 1
Cô ấy có cái nhìn rất thực tế về cuộc sống.
She has a very realistic view of life.
- 2
Kế hoạch của anh ấy mang tính thực tế cao hơn so với dự kiến ban đầu.
His plan is more realistic than the initial one.
Ghi chú dùng từ Rất thực tế
Từ này mô tả điều gì đó phù hợp với thực tế, thực tế hơn là mơ mộng. Các từ liên quan: pragmatic (thực dụng), feasible (khả thi), practical (thực tế, thiết thực).
Video minh hoạ Rất thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rất thực tế
Câu hỏi thường gặp về "Rất thực tế"
Rất thực tế tiếng Anh là gì?
Rất thực tế tiếng Anh là "Realistic" (tính từ), nghĩa là: Thực tế, phù hợp với thực tế, không mơ mộng viển vông.
"Realistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Realistic" nghĩa tiếng Việt là "Rất thực tế". Từ này mô tả điều gì đó phù hợp với thực tế, thực tế hơn là mơ mộng.
Phát âm "Realistic" như thế nào?
"Realistic" có phiên âm IPA /ˌriːəˈlɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Realistic"?
She has a very realistic view of life. — Cô ấy có cái nhìn rất thực tế về cuộc sống.