The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực tiếng Anh là gì?

thực tiếng Anh là actual /ˈæktʃuəl/. Thực tế, đúng như sự thật, không giả dối.

Hình minh hoạ "thực" tiếng Anh là "actual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

actual

Tính từ
/ˈæktʃuəl/

Ví dụ câu với thực / actual

  1. 1

    Đây là sự thật thực sự về vụ án.

    This is the actual truth about the case.

  2. 2

    Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích thực tế.

    He gave an actual explanation.

Ghi chú dùng từ thực

Thực dùng để chỉ điều đúng sự thật, thực tế. Các từ liên quan: thực tế (reality), thực hành (practice), thực sự (really).

Video minh hoạ thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thực

Câu hỏi thường gặp về "thực"

Thực tiếng Anh là gì?

Thực tiếng Anh là "actual" (tính từ), nghĩa là: Thực tế, đúng như sự thật, không giả dối.

"actual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"actual" nghĩa tiếng Việt là "thực". Thực dùng để chỉ điều đúng sự thật, thực tế.

Phát âm "actual" như thế nào?

"actual" có phiên âm IPA /ˈæktʃuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "actual"?

This is the actual truth about the case. — Đây là sự thật thực sự về vụ án.