Tiếng Việt
Rau húng lủi tiếng Anh là gì?
rau húng lủi tiếng Anh là spearmint /ˈspɪrmɪnt/. Một loại thảo mộc thơm, thường dùng để làm gia vị hoặc trà, có lá hình mũi tên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spearmint
Ví dụ câu với rau húng lủi / spearmint
- 1
Tôi thêm rau húng lủi vào món salad để tăng hương vị.
I added spearmint to the salad to enhance its flavor.
- 2
Trà rau húng lủi giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.
Spearmint tea helps me relax after a stressful day.
Ghi chú dùng từ rau húng lủi
Rau húng lủi là loại thảo mộc thơm phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam. Các từ liên quan: 'basil' (húng quế), 'mint' (bạc hà), 'herb' (thảo mộc).
Video minh hoạ rau húng lủi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rau húng lủi
Câu hỏi thường gặp về "rau húng lủi"
Rau húng lủi tiếng Anh là gì?
Rau húng lủi tiếng Anh là "spearmint" (danh từ), nghĩa là: Một loại thảo mộc thơm, thường dùng để làm gia vị hoặc trà, có lá hình mũi tên.
"spearmint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spearmint" nghĩa tiếng Việt là "rau húng lủi". Rau húng lủi là loại thảo mộc thơm phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.
Phát âm "spearmint" như thế nào?
"spearmint" có phiên âm IPA /ˈspɪrmɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spearmint"?
I added spearmint to the salad to enhance its flavor. — Tôi thêm rau húng lủi vào món salad để tăng hương vị.