The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rau ngải cứu tiếng Anh là gì?

Rau ngải cứu tiếng Anh là Mugwort /ˈmʌɡwɜːrt/. Một loại thảo mộc có lá xẻ, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.

Hình minh hoạ "Rau ngải cứu" tiếng Anh là "Mugwort"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mugwort

Danh từ
/ˈmʌɡwɜːrt/

Ví dụ câu với Rau ngải cứu / Mugwort

  1. 1

    Rau ngải cứu thường được dùng để nấu canh hoặc xào với thịt.

    Mugwort is often used in soups or stir-fried with meat.

  2. 2

    Trong y học cổ truyền, rau ngải cứu được dùng để điều trị các bệnh về tiêu hóa.

    In traditional medicine, mugwort is used to treat digestive issues.

Ghi chú dùng từ Rau ngải cứu

Rau ngải cứu là loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam. Các từ liên quan: 'thảo mộc' (herb), 'y học cổ truyền' (traditional medicine), 'canh' (soup).

Video minh hoạ Rau ngải cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rau ngải cứu

Câu hỏi thường gặp về "Rau ngải cứu"

Rau ngải cứu tiếng Anh là gì?

Rau ngải cứu tiếng Anh là "Mugwort" (danh từ), nghĩa là: Một loại thảo mộc có lá xẻ, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.

"Mugwort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mugwort" nghĩa tiếng Việt là "Rau ngải cứu". Rau ngải cứu là loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.

Phát âm "Mugwort" như thế nào?

"Mugwort" có phiên âm IPA /ˈmʌɡwɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mugwort"?

Mugwort is often used in soups or stir-fried with meat. — Rau ngải cứu thường được dùng để nấu canh hoặc xào với thịt.