Tiếng Việt
Rìu chiến tiếng Anh là gì?
Rìu chiến tiếng Anh là Battle axe /ˈbætl æks/. Rìu chiến là một loại rìu lớn dùng trong chiến tranh, thường có lưỡi dao rộng và dài để gây sát thương lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Battle axe
Ví dụ câu với Rìu chiến / Battle axe
- 1
Trong trận chiến, anh ta dùng rìu chiến để chống lại kẻ địch.
He used a battle axe to fight the enemy.
- 2
Rìu chiến là vũ khí cổ xưa của các chiến binh Viking.
The battle axe is an ancient weapon of Viking warriors.
Ghi chú dùng từ Rìu chiến
Rìu chiến là vũ khí chiến tranh cổ xưa, liên quan đến các từ như 'sword' (kiếm), 'shield' (khiên), và 'warrior' (chiến binh).
Video minh hoạ Rìu chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rìu chiến
Câu hỏi thường gặp về "Rìu chiến"
Rìu chiến tiếng Anh là gì?
Rìu chiến tiếng Anh là "Battle axe" (danh từ), nghĩa là: Rìu chiến là một loại rìu lớn dùng trong chiến tranh, thường có lưỡi dao rộng và dài để gây sát thương lớn.
"Battle axe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Battle axe" nghĩa tiếng Việt là "Rìu chiến". Rìu chiến là vũ khí chiến tranh cổ xưa, liên quan đến các từ như 'sword' (kiếm), 'shield' (khiên), và 'warrior' (chiến binh).
Phát âm "Battle axe" như thế nào?
"Battle axe" có phiên âm IPA /ˈbætl æks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Battle axe"?
He used a battle axe to fight the enemy. — Trong trận chiến, anh ta dùng rìu chiến để chống lại kẻ địch.