Tiếng Việt
Cây rìu tiếng Anh là gì?
Cây rìu tiếng Anh là Axe /æks/. Dụng cụ cầm tay có lưỡi dao dùng để chặt hoặc đốn gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Axe
Ví dụ câu với Cây rìu / Axe
- 1
Anh ấy dùng rìu để chặt cây.
He used an axe to cut down the tree.
- 2
Cô ấy cần một chiếc rìu để sửa nhà.
She needs an axe to fix the house.
Ghi chú dùng từ Cây rìu
Cây rìu là dụng cụ dùng để chặt gỗ hoặc phá vỡ vật cứng. Các từ liên quan: 'hammer' (búa), 'saw' (cưa), 'chop' (chặt).
Video minh hoạ Cây rìu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây rìu
Câu hỏi thường gặp về "Cây rìu"
Cây rìu tiếng Anh là gì?
Cây rìu tiếng Anh là "Axe" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ cầm tay có lưỡi dao dùng để chặt hoặc đốn gỗ.
"Axe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Axe" nghĩa tiếng Việt là "Cây rìu". Cây rìu là dụng cụ dùng để chặt gỗ hoặc phá vỡ vật cứng.
Phát âm "Axe" như thế nào?
"Axe" có phiên âm IPA /æks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Axe"?
He used an axe to cut down the tree. — Anh ấy dùng rìu để chặt cây.