Tiếng Việt
Rỗ hoa tiếng Anh là gì?
rỗ hoa tiếng Anh là pock-marked /pɒkˈmɑːkt/. Có nhiều vết sần, lỗ nhỏ trên bề mặt da hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pock-marked
Ví dụ câu với rỗ hoa / pock-marked
- 1
Anh ấy có làn da rỗ hoa do mụn để lại.
He has a pock-marked face from acne scars.
- 2
Vật thể này bị rỗ hoa do quá trình ăn mòn.
This object is pock-marked due to corrosion.
Ghi chú dùng từ rỗ hoa
Từ này mô tả đặc điểm có nhiều lỗ nhỏ hoặc vết sần. Các từ liên quan gồm 'blemished' (xỉn màu, có vết xước), 'scarred' (bị sẹo), 'blemish' (vết xước, vết nhơ).
Video minh hoạ rỗ hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rỗ hoa
Câu hỏi thường gặp về "rỗ hoa"
Rỗ hoa tiếng Anh là gì?
Rỗ hoa tiếng Anh là "pock-marked" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều vết sần, lỗ nhỏ trên bề mặt da hoặc vật thể.
"pock-marked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pock-marked" nghĩa tiếng Việt là "rỗ hoa". Từ này mô tả đặc điểm có nhiều lỗ nhỏ hoặc vết sần.
Phát âm "pock-marked" như thế nào?
"pock-marked" có phiên âm IPA /pɒkˈmɑːkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pock-marked"?
He has a pock-marked face from acne scars. — Anh ấy có làn da rỗ hoa do mụn để lại.