Tiếng Việt
Rỗ tiếng Anh là gì?
Rỗ tiếng Anh là Pitted /ˈpɪtɪd/. Có lỗ hoặc hốc nhỏ, thường dùng để mô tả bề mặt của trái cây hoặc vật thể có lỗ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pitted
Ví dụ câu với Rỗ / Pitted
- 1
Trái ôliu rỗ có nhiều lỗ nhỏ trên vỏ.
The pitted olive has many small holes on its skin.
- 2
Vật thể này rỗ và không đều.
This object is pitted and uneven.
Ghi chú dùng từ Rỗ
Từ 'pitted' thường dùng để mô tả trái cây hoặc vật thể có lỗ nhỏ. Các từ liên quan gồm 'pitting' (quá trình tạo lỗ), 'pitter' (dụng cụ bỏ hạt), và 'pitted fruit' (trái cây đã bỏ hạt).
Video minh hoạ Rỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rỗ
Câu hỏi thường gặp về "Rỗ"
Rỗ tiếng Anh là gì?
Rỗ tiếng Anh là "Pitted" (tính từ), nghĩa là: Có lỗ hoặc hốc nhỏ, thường dùng để mô tả bề mặt của trái cây hoặc vật thể có lỗ nhỏ.
"Pitted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pitted" nghĩa tiếng Việt là "Rỗ". Từ 'pitted' thường dùng để mô tả trái cây hoặc vật thể có lỗ nhỏ.
Phát âm "Pitted" như thế nào?
"Pitted" có phiên âm IPA /ˈpɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pitted"?
The pitted olive has many small holes on its skin. — Trái ôliu rỗ có nhiều lỗ nhỏ trên vỏ.