The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rũ rượi tiếng Anh là gì?

rũ rượi tiếng Anh là Limp /lɪmp/. Mềm yếu, không cứng cáp, thường dùng để mô tả cơ thể hoặc vật thể không còn sức sống hoặc sức mạnh.

Hình minh hoạ "rũ rượi" tiếng Anh là "Limp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Limp

Tính từ
/lɪmp/

Ví dụ câu với rũ rượi / Limp

  1. 1

    Sau khi bị ốm, anh ấy trông rất rũ rượi.

    After being sick, he looked very limp.

  2. 2

    Cây cối rũ rượi trong gió nhẹ.

    The plants looked limp in the gentle breeze.

Ghi chú dùng từ rũ rượi

Từ 'rũ rượi' mô tả sự yếu ớt hoặc thiếu sức sống, tương tự như từ 'lax' hoặc 'flaccid' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ rũ rượi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rũ rượi

Câu hỏi thường gặp về "rũ rượi"

Rũ rượi tiếng Anh là gì?

Rũ rượi tiếng Anh là "Limp" (tính từ), nghĩa là: Mềm yếu, không cứng cáp, thường dùng để mô tả cơ thể hoặc vật thể không còn sức sống hoặc sức mạnh.

"Limp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Limp" nghĩa tiếng Việt là "rũ rượi". Từ 'rũ rượi' mô tả sự yếu ớt hoặc thiếu sức sống, tương tự như từ 'lax' hoặc 'flaccid' trong tiếng Anh.

Phát âm "Limp" như thế nào?

"Limp" có phiên âm IPA /lɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Limp"?

After being sick, he looked very limp. — Sau khi bị ốm, anh ấy trông rất rũ rượi.