Tiếng Việt
Rũ bỏ tiếng Anh là gì?
rũ bỏ tiếng Anh là discard /dɪsˈkɑːrd/. Loại bỏ hoặc từ bỏ thứ gì đó không còn cần thiết hoặc mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discard
Ví dụ câu với rũ bỏ / discard
- 1
Cô ấy đã rũ bỏ những thói quen xấu của mình để trở nên tốt hơn.
She decided to discard her bad habits to improve herself.
- 2
Chúng tôi cần rũ bỏ những ràng buộc cũ để tiến về phía trước.
We need to discard old constraints to move forward.
Ghi chú dùng từ rũ bỏ
Rũ bỏ có nghĩa là loại bỏ hoặc từ bỏ. Các từ liên quan gồm 'eliminate' (loại bỏ), 'abandon' (bỏ rơi), và 'dispose of' (vứt bỏ).
Video minh hoạ rũ bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rũ bỏ
Câu hỏi thường gặp về "rũ bỏ"
Rũ bỏ tiếng Anh là gì?
Rũ bỏ tiếng Anh là "discard" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc từ bỏ thứ gì đó không còn cần thiết hoặc mong muốn.
"discard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discard" nghĩa tiếng Việt là "rũ bỏ". Rũ bỏ có nghĩa là loại bỏ hoặc từ bỏ.
Phát âm "discard" như thế nào?
"discard" có phiên âm IPA /dɪsˈkɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discard"?
She decided to discard her bad habits to improve herself. — Cô ấy đã rũ bỏ những thói quen xấu của mình để trở nên tốt hơn.