Tiếng Việt
Rục rịch tiếng Anh là gì?
rục rịch tiếng Anh là Stirring /ˈstɜːr/. Làm cho ai đó cảm thấy hứng khởi hoặc sôi động, thường qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stirring
Ví dụ câu với rục rịch / Stirring
- 1
Tiếng cười rúc rích của trẻ em làm không khí thêm phần vui vẻ.
The children’s giggles were stirring up the joyful atmosphere.
- 2
Âm nhạc rục rịch khiến mọi người muốn nhảy múa.
The stirring music made everyone want to dance.
Ghi chú dùng từ rục rịch
Rục rịch thể hiện sự kích thích hoặc khơi dậy cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'excite' (kích thích), 'stimulate' (kích thích, kích hoạt), và 'arouse' (kích thích, gợi lên cảm xúc).
Video minh hoạ rục rịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rục rịch
Câu hỏi thường gặp về "rục rịch"
Rục rịch tiếng Anh là gì?
Rục rịch tiếng Anh là "Stirring" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó cảm thấy hứng khởi hoặc sôi động, thường qua hành động hoặc lời nói.
"Stirring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stirring" nghĩa tiếng Việt là "rục rịch". Rục rịch thể hiện sự kích thích hoặc khơi dậy cảm xúc.
Phát âm "Stirring" như thế nào?
"Stirring" có phiên âm IPA /ˈstɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stirring"?
The children’s giggles were stirring up the joyful atmosphere. — Tiếng cười rúc rích của trẻ em làm không khí thêm phần vui vẻ.