Tiếng Việt
Rục xuống tiếng Anh là gì?
rục xuống tiếng Anh là collapse /kəˈlæps/. ngã xuống hoặc sụp đổ đột ngột, thường do mất cân bằng hoặc sức mạnh yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collapse
Ví dụ câu với rục xuống / collapse
- 1
Cây cối rục xuống sau cơn bão mạnh.
The tree collapsed after the strong storm.
- 2
Tòa nhà cũ rục xuống vì thiếu bảo trì.
The old building collapsed due to lack of maintenance.
Ghi chú dùng từ rục xuống
Rục xuống nghĩa là đổ hoặc sụp đổ đột ngột. Các từ liên quan: 'fall' (ngã), 'break down' (hỏng hóc), 'topple' (ngã đổ).
Video minh hoạ rục xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rục xuống
Câu hỏi thường gặp về "rục xuống"
Rục xuống tiếng Anh là gì?
Rục xuống tiếng Anh là "collapse" (động từ), nghĩa là: ngã xuống hoặc sụp đổ đột ngột, thường do mất cân bằng hoặc sức mạnh yếu.
"collapse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collapse" nghĩa tiếng Việt là "rục xuống". Rục xuống nghĩa là đổ hoặc sụp đổ đột ngột.
Phát âm "collapse" như thế nào?
"collapse" có phiên âm IPA /kəˈlæps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collapse"?
The tree collapsed after the strong storm. — Cây cối rục xuống sau cơn bão mạnh.