Tiếng Việt
Rừng ngập mặn tiếng Anh là gì?
rừng ngập mặn tiếng Anh là mangroves /ˈmænˌgroʊvz/. Rừng ngập mặn là hệ sinh thái ven biển gồm các loại cây thích nghi với môi trường nước mặn hoặc lợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mangroves
Ví dụ câu với rừng ngập mặn / mangroves
- 1
Rừng ngập mặn giúp bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.
Mangroves help protect the coastline from erosion.
- 2
Các loài động vật như rùa và cá sinh sống trong rừng ngập mặn.
Animals like turtles and fish live in mangroves.
Ghi chú dùng từ rừng ngập mặn
Rừng ngập mặn là hệ sinh thái đặc trưng của vùng ven biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo vệ bờ biển' (coastal protection), 'động vật thủy sinh' (aquatic animals), và 'xói mòn' (erosion).
Video minh hoạ rừng ngập mặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rừng ngập mặn
Câu hỏi thường gặp về "rừng ngập mặn"
Rừng ngập mặn tiếng Anh là gì?
Rừng ngập mặn tiếng Anh là "mangroves" (danh từ), nghĩa là: Rừng ngập mặn là hệ sinh thái ven biển gồm các loại cây thích nghi với môi trường nước mặn hoặc lợ.
"mangroves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mangroves" nghĩa tiếng Việt là "rừng ngập mặn". Rừng ngập mặn là hệ sinh thái đặc trưng của vùng ven biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo vệ bờ biển' (coastal protection), 'động vật thủy sinh' (aquatic animals), và 'xói mòn' (erosion).
Phát âm "mangroves" như thế nào?
"mangroves" có phiên âm IPA /ˈmænˌgroʊvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mangroves"?
Mangroves help protect the coastline from erosion. — Rừng ngập mặn giúp bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.