Tiếng Việt
Ngập mặn tiếng Anh là gì?
ngập mặn tiếng Anh là saltwater intrusion /ˈsɒltˌwɔː.tər ɪnˈtruː.ʒən/. Hiện tượng nước mặn xâm nhập vào các vùng đất ngập nước hoặc đất liền, thường do mực nước biển dâng hoặc khai thác nước ngầm quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saltwater intrusion
Ví dụ câu với ngập mặn / saltwater intrusion
- 1
Saltwater intrusion gây hại cho các hệ sinh thái ven biển.
Saltwater intrusion damages coastal ecosystems.
- 2
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kiểm soát sự xâm nhập của nước mặn.
The government has implemented measures to control saltwater intrusion.
Ghi chú dùng từ ngập mặn
Ngập mặn là hiện tượng nước mặn xâm nhập vào đất liền hoặc các vùng đất ngập nước, ảnh hưởng đến nông nghiệp và hệ sinh thái. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'mực nước biển' (sea level), 'khai thác nước ngầm' (groundwater extraction), 'bảo vệ môi trường' (environmental protection).
Video minh hoạ ngập mặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngập mặn
Câu hỏi thường gặp về "ngập mặn"
Ngập mặn tiếng Anh là gì?
Ngập mặn tiếng Anh là "saltwater intrusion" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng nước mặn xâm nhập vào các vùng đất ngập nước hoặc đất liền, thường do mực nước biển dâng hoặc khai thác nước ngầm quá mức.
"saltwater intrusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saltwater intrusion" nghĩa tiếng Việt là "ngập mặn". Ngập mặn là hiện tượng nước mặn xâm nhập vào đất liền hoặc các vùng đất ngập nước, ảnh hưởng đến nông nghiệp và hệ sinh thái.
Phát âm "saltwater intrusion" như thế nào?
"saltwater intrusion" có phiên âm IPA /ˈsɒltˌwɔː.tər ɪnˈtruː.ʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saltwater intrusion"?
Saltwater intrusion damages coastal ecosystems. — Saltwater intrusion gây hại cho các hệ sinh thái ven biển.