The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rừng phòng hộ tiếng Anh là gì?

rừng phòng hộ tiếng Anh là protection forests /prəˈtɛkʃən ˈfɔrəsts/. Rừng được bảo vệ nhằm duy trì đa dạng sinh học, chống xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước.

Hình minh hoạ "rừng phòng hộ" tiếng Anh là "protection forests"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

protection forests

Danh từ
/prəˈtɛkʃən ˈfɔrəsts/

Ví dụ câu với rừng phòng hộ / protection forests

  1. 1

    Chúng ta cần bảo vệ rừng phòng hộ để duy trì nguồn nước sạch.

    We need to protect protection forests to maintain clean water sources.

  2. 2

    Rừng phòng hộ đóng vai trò quan trọng trong việc chống biến đổi khí hậu.

    Protection forests play an important role in combating climate change.

Ghi chú dùng từ rừng phòng hộ

Rừng phòng hộ là loại rừng đặc biệt quan trọng trong bảo vệ môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rừng đặc dụng' (protected forest), 'rừng sản xuất' (production forest), và 'bảo vệ môi trường' (environmental protection).

Video minh hoạ rừng phòng hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rừng phòng hộ

Câu hỏi thường gặp về "rừng phòng hộ"

Rừng phòng hộ tiếng Anh là gì?

Rừng phòng hộ tiếng Anh là "protection forests" (danh từ), nghĩa là: Rừng được bảo vệ nhằm duy trì đa dạng sinh học, chống xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước.

"protection forests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"protection forests" nghĩa tiếng Việt là "rừng phòng hộ". Rừng phòng hộ là loại rừng đặc biệt quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Phát âm "protection forests" như thế nào?

"protection forests" có phiên âm IPA /prəˈtɛkʃən ˈfɔrəsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "protection forests"?

We need to protect protection forests to maintain clean water sources. — Chúng ta cần bảo vệ rừng phòng hộ để duy trì nguồn nước sạch.