Tiếng Việt
Phòng hộ tiếng Anh là gì?
phòng hộ tiếng Anh là Safeguard /ˈseɪfˌɡɑrd/. Bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Safeguard
Ví dụ câu với phòng hộ / Safeguard
- 1
Chúng tôi cần phải safeguard dữ liệu quan trọng của công ty.
We need to safeguard the company's important data.
- 2
Các biện pháp này giúp safeguard môi trường khỏi ô nhiễm.
These measures help safeguard the environment from pollution.
Ghi chú dùng từ phòng hộ
Safeguard có nghĩa là bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn. Các từ liên quan gồm 'protection' (bảo vệ), 'security' (an ninh), và 'defense' (phòng thủ).
Video minh hoạ phòng hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phòng hộ
Câu hỏi thường gặp về "phòng hộ"
Phòng hộ tiếng Anh là gì?
Phòng hộ tiếng Anh là "Safeguard" (động từ), nghĩa là: Bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
"Safeguard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Safeguard" nghĩa tiếng Việt là "phòng hộ". Safeguard có nghĩa là bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn.
Phát âm "Safeguard" như thế nào?
"Safeguard" có phiên âm IPA /ˈseɪfˌɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Safeguard"?
We need to safeguard the company's important data. — Chúng tôi cần phải safeguard dữ liệu quan trọng của công ty.