The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruộm (nhuộm) tiếng Anh là gì?

Ruộm (nhuộm) tiếng Anh là Tinted /ˈtɪntɪd/. Có màu sắc nhẹ hoặc đã được nhuộm màu.

Hình minh hoạ "Ruộm (nhuộm)" tiếng Anh là "Tinted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tinted

Tính từ
/ˈtɪntɪd/

Ví dụ câu với Ruộm (nhuộm) / Tinted

  1. 1

    Áo sơ mi của cô ấy có màu nhuộm nhẹ.

    Her shirt is lightly tinted.

  2. 2

    Kính của anh ấy đã được nhuộm màu tối hơn.

    His glasses are tinted darker.

Ghi chú dùng từ Ruộm (nhuộm)

Từ 'tinted' mô tả vật thể có màu sắc nhẹ hoặc đã qua xử lý nhuộm màu. Các từ liên quan gồm 'dyed' (nhuộm), 'stained' (ố vàng), 'colored' (được tô màu).

Video minh hoạ Ruộm (nhuộm)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ruộm (nhuộm)

Câu hỏi thường gặp về "Ruộm (nhuộm)"

Ruộm (nhuộm) tiếng Anh là gì?

Ruộm (nhuộm) tiếng Anh là "Tinted" (tính từ), nghĩa là: Có màu sắc nhẹ hoặc đã được nhuộm màu.

"Tinted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tinted" nghĩa tiếng Việt là "Ruộm (nhuộm)". Từ 'tinted' mô tả vật thể có màu sắc nhẹ hoặc đã qua xử lý nhuộm màu.

Phát âm "Tinted" như thế nào?

"Tinted" có phiên âm IPA /ˈtɪntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tinted"?

Her shirt is lightly tinted. — Áo sơ mi của cô ấy có màu nhuộm nhẹ.