The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhuộm tiếng Anh là gì?

nhuộm tiếng Anh là dye /daɪ/. Chất hoặc chất liệu dùng để nhuộm màu vải hoặc vật liệu khác.

Hình minh hoạ "nhuộm" tiếng Anh là "dye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dye

Danh từ
/daɪ/

Ví dụ câu với nhuộm / dye

  1. 1

    Tôi đã mua một chai thuốc nhuộm để nhuộm quần áo mới.

    I bought a bottle of dye to color my new clothes.

  2. 2

    Nhuộm tóc là một cách phổ biến để làm mới diện mạo.

    Dyeing hair is a popular way to refresh one's look.

Ghi chú dùng từ nhuộm

Nhuộm là quá trình làm thay đổi màu sắc của vật thể bằng thuốc nhuộm. Các từ liên quan: 'coloring' (tô màu), 'staining' (nhuộm màu), 'pigment' (màu sắc, chất tạo màu).

Video minh hoạ nhuộm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhuộm

Câu hỏi thường gặp về "nhuộm"

Nhuộm tiếng Anh là gì?

Nhuộm tiếng Anh là "dye" (danh từ), nghĩa là: Chất hoặc chất liệu dùng để nhuộm màu vải hoặc vật liệu khác.

"dye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dye" nghĩa tiếng Việt là "nhuộm". Nhuộm là quá trình làm thay đổi màu sắc của vật thể bằng thuốc nhuộm.

Phát âm "dye" như thế nào?

"dye" có phiên âm IPA /daɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dye"?

I bought a bottle of dye to color my new clothes. — Tôi đã mua một chai thuốc nhuộm để nhuộm quần áo mới.