The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruộng bậc thang tiếng Anh là gì?

ruộng bậc thang tiếng Anh là terrace /ˈtɛrəst fildz/. Mô tả các bậc thang được xây dựng trên sườn đồi để trồng trọt, phổ biến ở các vùng núi Việt Nam.

Hình minh hoạ "ruộng bậc thang" tiếng Anh là "terrace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

terrace

Danh từ
/ˈtɛrəst fildz/

Ví dụ câu với ruộng bậc thang / terrace

  1. 1

    Người nông dân trồng lúa trên ruộng bậc thang để tận dụng đất đai đồi núi.

    The farmers cultivate rice on the terraced fields to make use of the mountainous land.

  2. 2

    Du khách thích tham quan các ruộng bậc thang vào mùa lúa chín để chụp hình đẹp.

    Tourists enjoy visiting the terraced fields during the rice harvest season for beautiful photos.

Ghi chú dùng từ ruộng bậc thang

Ruộng bậc thang là hình thức canh tác phổ biến ở Việt Nam, giúp chống xói mòn đất và tối ưu hóa diện tích trồng trọt. Các thuật ngữ liên quan: 'terrace farming' (canh tác bậc thang), 'mountain agriculture' (nông nghiệp miền núi), 'landscape' (cảnh quan).

Video minh hoạ ruộng bậc thang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ruộng bậc thang

Câu hỏi thường gặp về "ruộng bậc thang"

Ruộng bậc thang tiếng Anh là gì?

Ruộng bậc thang tiếng Anh là "terrace" (danh từ), nghĩa là: Mô tả các bậc thang được xây dựng trên sườn đồi để trồng trọt, phổ biến ở các vùng núi Việt Nam.

"terrace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"terrace" nghĩa tiếng Việt là "ruộng bậc thang". Ruộng bậc thang là hình thức canh tác phổ biến ở Việt Nam, giúp chống xói mòn đất và tối ưu hóa diện tích trồng trọt.

Phát âm "terrace" như thế nào?

"terrace" có phiên âm IPA /ˈtɛrəst fildz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "terrace"?

The farmers cultivate rice on the terraced fields to make use of the mountainous land. — Người nông dân trồng lúa trên ruộng bậc thang để tận dụng đất đai đồi núi.