Tiếng Việt
Bậc thang tiếng Anh là gì?
bậc thang tiếng Anh là step /stɛp/. Mỗi phần của cầu thang dùng để bước lên hoặc xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
step
Ví dụ câu với bậc thang / step
- 1
Tôi đã leo lên từng bậc thang để lên đỉnh núi.
She carefully stepped onto the first stair.
- 2
Hãy cẩn thận khi xuống bậc thang này.
He missed a step and almost fell.
Ghi chú dùng từ bậc thang
Bậc thang là phần của cầu thang để bước lên xuống. Các từ liên quan: 'stair' (cầu thang), 'ladder' (thang), 'rung' (cầu thang gác).
Video minh hoạ bậc thang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bậc thang
Câu hỏi thường gặp về "bậc thang"
Bậc thang tiếng Anh là gì?
Bậc thang tiếng Anh là "step" (danh từ), nghĩa là: Mỗi phần của cầu thang dùng để bước lên hoặc xuống.
"step" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"step" nghĩa tiếng Việt là "bậc thang". Bậc thang là phần của cầu thang để bước lên xuống.
Phát âm "step" như thế nào?
"step" có phiên âm IPA /stɛp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "step"?
She carefully stepped onto the first stair. — Tôi đã leo lên từng bậc thang để lên đỉnh núi.