Tiếng Việt
Rượu cốc tai tiếng Anh là gì?
rượu cốc tai tiếng Anh là cocktail /ˈkɒkteɪl/. Loại đồ uống pha chế gồm nhiều thành phần, thường dùng trong các buổi tiệc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cocktail
Ví dụ câu với rượu cốc tai / cocktail
- 1
Chúng tôi đã thưởng thức một ly cocktail mát lạnh tại bữa tiệc.
We enjoyed a cold cocktail at the party.
- 2
Cocktail là loại đồ uống phổ biến trong các buổi họp mặt xã hội.
Cocktail is a popular drink at social gatherings.
Ghi chú dùng từ rượu cốc tai
Rượu cốc tai là loại đồ uống pha chế phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'mixed drink' (đồ uống pha trộn), 'bartender' (người pha chế), 'alcoholic beverage' (đồ uống có cồn).
Video minh hoạ rượu cốc tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rượu cốc tai
Câu hỏi thường gặp về "rượu cốc tai"
Rượu cốc tai tiếng Anh là gì?
Rượu cốc tai tiếng Anh là "cocktail" (danh từ), nghĩa là: Loại đồ uống pha chế gồm nhiều thành phần, thường dùng trong các buổi tiệc.
"cocktail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cocktail" nghĩa tiếng Việt là "rượu cốc tai". Rượu cốc tai là loại đồ uống pha chế phổ biến.
Phát âm "cocktail" như thế nào?
"cocktail" có phiên âm IPA /ˈkɒkteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cocktail"?
We enjoyed a cold cocktail at the party. — Chúng tôi đã thưởng thức một ly cocktail mát lạnh tại bữa tiệc.