Tiếng Việt
Tiệc đứng tiếng Anh là gì?
tiệc đứng tiếng Anh là cocktail party /ˈkɒkteɪl ˈpɑːrti/. Buổi tiệc nhỏ, thường tổ chức để giao lưu, trong đó khách mời tự phục vụ thức ăn và đồ uống, thường là cocktail.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cocktail party
Ví dụ câu với tiệc đứng / cocktail party
- 1
Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc đứng vào tối qua tại trung tâm hội nghị.
We attended a cocktail party at the conference center last night.
- 2
Tiệc đứng là dịp để gặp gỡ và trao đổi ý tưởng trong không khí thân mật.
A cocktail party is an occasion to meet and exchange ideas in a friendly atmosphere.
Ghi chú dùng từ tiệc đứng
Tiệc đứng là loại hình tiệc nhỏ, không có bàn ghế cố định, thường dùng để giao lưu. Các thuật ngữ liên quan: 'reception' (tiệc tiếp đón), 'social event' (sự kiện xã hội), 'networking' (kết nối mạng lưới).
Video minh hoạ tiệc đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệc đứng
Câu hỏi thường gặp về "tiệc đứng"
Tiệc đứng tiếng Anh là gì?
Tiệc đứng tiếng Anh là "cocktail party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc nhỏ, thường tổ chức để giao lưu, trong đó khách mời tự phục vụ thức ăn và đồ uống, thường là cocktail.
"cocktail party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cocktail party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc đứng". Tiệc đứng là loại hình tiệc nhỏ, không có bàn ghế cố định, thường dùng để giao lưu.
Phát âm "cocktail party" như thế nào?
"cocktail party" có phiên âm IPA /ˈkɒkteɪl ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cocktail party"?
We attended a cocktail party at the conference center last night. — Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc đứng vào tối qua tại trung tâm hội nghị.