Tiếng Việt
Rượu khai vị tiếng Anh là gì?
rượu khai vị tiếng Anh là aperitif /əˈpɛrɪtɪf/. Rượu nhẹ dùng để khai vị trước bữa ăn chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aperitif
Ví dụ câu với rượu khai vị / aperitif
- 1
Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu khai vị trước khi ăn tối.
We enjoyed an aperitif before dinner.
- 2
Rượu khai vị giúp kích thích vị giác trước bữa chính.
An aperitif helps stimulate the appetite before the main meal.
Ghi chú dùng từ rượu khai vị
Rượu khai vị là loại đồ uống nhẹ dùng để mở đầu bữa ăn. Các từ liên quan: 'appetizer' (món khai vị), 'starter' (khai vị), 'digestif' (rượu tiêu hóa).
Video minh hoạ rượu khai vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rượu khai vị
Câu hỏi thường gặp về "rượu khai vị"
Rượu khai vị tiếng Anh là gì?
Rượu khai vị tiếng Anh là "aperitif" (danh từ), nghĩa là: Rượu nhẹ dùng để khai vị trước bữa ăn chính.
"aperitif" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aperitif" nghĩa tiếng Việt là "rượu khai vị". Rượu khai vị là loại đồ uống nhẹ dùng để mở đầu bữa ăn.
Phát âm "aperitif" như thế nào?
"aperitif" có phiên âm IPA /əˈpɛrɪtɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aperitif"?
We enjoyed an aperitif before dinner. — Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu khai vị trước khi ăn tối.