Tiếng Việt
Khai vị tiếng Anh là gì?
khai vị tiếng Anh là appetizer /ˈæpəˌtaɪzər/. Món ăn nhẹ được phục vụ trước bữa chính để kích thích vị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appetizer
Ví dụ câu với khai vị / appetizer
- 1
Chúng tôi bắt đầu bữa tiệc với một số khai vị như súp và gỏi.
We started the meal with appetizers like soup and salad.
- 2
Khai vị của nhà hàng rất đa dạng và hấp dẫn.
The restaurant's appetizers are very diverse and appealing.
Ghi chú dùng từ khai vị
Khai vị là món ăn nhỏ trước bữa chính để kích thích vị giác. Các từ liên quan: starter (khởi đầu), hors d'oeuvre (món khai vị cao cấp), snack (đồ ăn nhẹ).
Video minh hoạ khai vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khai vị
Câu hỏi thường gặp về "khai vị"
Khai vị tiếng Anh là gì?
Khai vị tiếng Anh là "appetizer" (danh từ), nghĩa là: Món ăn nhẹ được phục vụ trước bữa chính để kích thích vị giác.
"appetizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appetizer" nghĩa tiếng Việt là "khai vị". Khai vị là món ăn nhỏ trước bữa chính để kích thích vị giác.
Phát âm "appetizer" như thế nào?
"appetizer" có phiên âm IPA /ˈæpəˌtaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appetizer"?
We started the meal with appetizers like soup and salad. — Chúng tôi bắt đầu bữa tiệc với một số khai vị như súp và gỏi.