Tiếng Việt
Rúp tiếng Anh là gì?
rúp tiếng Anh là Ruble /ˈruːbəl/. Đơn vị tiền tệ của Nga và một số quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ruble
Ví dụ câu với rúp / Ruble
- 1
Giá trị của rúp đã giảm trong những năm gần đây.
The ruble's value has decreased in recent years.
- 2
Anh ấy đã đổi đô la sang rúp để mua hàng ở Nga.
He exchanged dollars for rubles to buy goods in Russia.
Ghi chú dùng từ rúp
Rúp là đơn vị tiền tệ của Nga. Các từ liên quan: 'currency' (tiền tệ), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'inflation' (lạm phát).
Video minh hoạ rúp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rúp
Câu hỏi thường gặp về "rúp"
Rúp tiếng Anh là gì?
Rúp tiếng Anh là "Ruble" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ của Nga và một số quốc gia khác.
"Ruble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ruble" nghĩa tiếng Việt là "rúp". Rúp là đơn vị tiền tệ của Nga.
Phát âm "Ruble" như thế nào?
"Ruble" có phiên âm IPA /ˈruːbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ruble"?
The ruble's value has decreased in recent years. — Giá trị của rúp đã giảm trong những năm gần đây.