Tiếng Việt
Rúp pi tiếng Anh là gì?
rúp pi tiếng Anh là Rupee /ˈruːpi/. Đơn vị tiền tệ của Ấn Độ và một số quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rupee
Ví dụ câu với rúp pi / Rupee
- 1
Tôi đã đổi 100 rúp pi tại ngân hàng.
I exchanged 100 rupees at the bank.
- 2
Giá cả ở Ấn Độ thường tính bằng rúp pi.
Prices in India are usually quoted in rupees.
Ghi chú dùng từ rúp pi
Rúp pi là đơn vị tiền tệ của Ấn Độ. Các từ liên quan: 'currency' (đồng tiền), 'banknote' (tiền giấy), 'exchange' (đổi tiền).
Video minh hoạ rúp pi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rúp pi
Câu hỏi thường gặp về "rúp pi"
Rúp pi tiếng Anh là gì?
Rúp pi tiếng Anh là "Rupee" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ của Ấn Độ và một số quốc gia khác.
"Rupee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rupee" nghĩa tiếng Việt là "rúp pi". Rúp pi là đơn vị tiền tệ của Ấn Độ.
Phát âm "Rupee" như thế nào?
"Rupee" có phiên âm IPA /ˈruːpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rupee"?
I exchanged 100 rupees at the bank. — Tôi đã đổi 100 rúp pi tại ngân hàng.