Tiếng Việt
Sá gì tiếng Anh là gì?
sá gì tiếng Anh là insignificant /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/. Không đáng kể, nhỏ bé, không quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insignificant
Ví dụ câu với sá gì / insignificant
- 1
Điều đó là chuyện nhỏ, không đáng kể.
That issue is insignificant and not worth worrying about.
- 2
Anh ấy nghĩ rằng ý kiến của mình là quan trọng, nhưng thực ra nó rất insignifiant.
He thought his opinion was important, but actually it was insignificant.
Ghi chú dùng từ sá gì
Từ 'insignificant' dùng để miêu tả điều gì đó nhỏ bé hoặc không quan trọng. Các từ liên quan: 'trivial' (nhỏ nhặt, không đáng kể), 'negligible' (không đáng kể, có thể bỏ qua), 'minor' (ít hơn, nhỏ hơn).
Video minh hoạ sá gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sá gì
Câu hỏi thường gặp về "sá gì"
Sá gì tiếng Anh là gì?
Sá gì tiếng Anh là "insignificant" (tính từ), nghĩa là: Không đáng kể, nhỏ bé, không quan trọng.
"insignificant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insignificant" nghĩa tiếng Việt là "sá gì". Từ 'insignificant' dùng để miêu tả điều gì đó nhỏ bé hoặc không quan trọng.
Phát âm "insignificant" như thế nào?
"insignificant" có phiên âm IPA /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insignificant"?
That issue is insignificant and not worth worrying about. — Điều đó là chuyện nhỏ, không đáng kể.