Tiếng Việt
Sá tiếng Anh là gì?
sá tiếng Anh là stitch /stɪtʃ/. Khâu lại bằng chỉ để sửa hoặc kết nối các vết rách hoặc vết cắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stitch
Ví dụ câu với sá / stitch
- 1
Cô ấy đã stitch vết cắt trên tay của mình.
She had to stitch her cut on her hand.
- 2
Bác sĩ sẽ stitch vết thương để tránh nhiễm trùng.
The doctor will stitch the wound to prevent infection.
Ghi chú dùng từ sá
Sá là hành động dùng chỉ để khâu lại vết thương hoặc vết rách. Các từ liên quan: sew (may), mend (sửa chữa), needle (kim).
Video minh hoạ sá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sá
Câu hỏi thường gặp về "sá"
Sá tiếng Anh là gì?
Sá tiếng Anh là "stitch" (động từ), nghĩa là: Khâu lại bằng chỉ để sửa hoặc kết nối các vết rách hoặc vết cắt.
"stitch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stitch" nghĩa tiếng Việt là "sá". Sá là hành động dùng chỉ để khâu lại vết thương hoặc vết rách.
Phát âm "stitch" như thế nào?
"stitch" có phiên âm IPA /stɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stitch"?
She had to stitch her cut on her hand. — Cô ấy đã stitch vết cắt trên tay của mình.